越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chúc mừng năm mới” (1)
chúc mừng năm mới

英语
短语happy new year
Chúc mừng năm mới!
Happy New Year!
相关词“chúc mừng năm mới” (0)
未找到相关词。
短语“chúc mừng năm mới” (1)
Chúc mừng năm mới!
Happy New Year!
